The final round begins on Friday at 9.00 AM
Az utolsó forduló pénteken 9 órakor kezdődik.

34th Erkel Ferenc Memorial B group 2026.10.24-30. Gyula

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:28:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Somogyi Gabor

Giải/ Nội dunggroup A, group B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiHUN, KAZ, ROU
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download Files2026. Erkel english.pdf, 2026. Erkel.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPháiLoạiAge
1CMHajdu, Istvan707627HUN1835S6575
2Meszaros, Ferenc17027160HUN182950
3Juhasz, Nagy Sandor729116HUN1818S6569
4Florescu, Cristian1289454ROU180750
5Petcu, Janos1205650ROU1804S6573
6Botos, Jozsef720895HUN1803S6575
7Godo, Csongor17021383HUN1772U1816
8Szilfai, Jozsef740942HUN176163
9Giricz, Gergo17017947HUN1760U1817
10Kopias, Ferenc728594HUN175864
11Kovacs, Andras709077HUN1730S6565
12Vamosi, Peter Istvan796328HUN169751
13Gulyas, Ferenc732036HUN1687S6574
14Balatoni, Gyorgy717606HUN1665S6578
15Florescu, Lucian-Emil1296485ROU1665U1816
16Csikos, Adam790761HUN161627
17Szin, Ferenc17037050HUN160245
18Alemanova, Amira447029749KAZ1504wU189
19Bagi, Dominik17044383HUN0U1814